The IELTS Class
IELTS SPEAKING PART 1

Home & Tidiness

Minimalist Living, Spatial Comfort & Tidiness Habits

Cross-Topic Synergy Words

Những từ vựng đa dụng dùng chung cho cả chủ đề Home & Tidiness.

De-clutter

Dọn dẹp, bỏ đồ thừa.

An organized environment

Môi trường ngăn nắp.

Spacious and airy

Rộng rãi và thoáng đãng.

Shared living space

Không gian sống chung.

Group 1: Living Situation & Accommodation Type

Step 1: Who you live with

Shared living space /ʃeəd ˈlɪv.ɪŋ speɪs/

Không gian sống chung với người khác.

"I share a shared living space with my parents."

Step 2: Type of Home

High-rise apartment /ˌhaɪˈraɪz əˈpɑːt.mənt/

Căn hộ chung cư cao tầng.

"We reside in a cozy high-rise apartment."

Step 3: Vibe

Cozy and warm /ˈkəʊ.zi ənd wɔːm/

Ấm cúng và dễ chịu.

"The flat is small, but it feels very cozy and warm."

Step 4: Benefit

Foster family bonds /ˈfɒs.tər ˈfæm.əl.i bɒndz/

Gắn kết tình cảm gia đình.

"Living closely together helps foster family bonds."

Group 2: Describing Your Home & Spatial Comfort

Step 1: Decor Style

Minimalist decor /ˈmɪn.ɪ.məl.ɪst deɪˈkɔːr/

Phong cách trang trí tối giản.

"I prefer my house with simple, minimalist decor."

Step 2: Act of tidying

De-clutter /ˌdiːˈklʌt.ər/

Dọn dẹp, vứt bớt đồ đạc dư thừa.

"I constantly de-clutter to remove unnecessary things."

Step 3: Result 1

An illusion of space /ɪˈluː.ʒən əv speɪs/

Ảo giác về không gian rộng hơn thực tế.

"This clean layout creates an illusion of space."

Step 4: Result 2

Spacious and airy /ˈspeɪ.ʃəs ənd ˈeə.ri/

Rộng rãi và thoáng mát.

"It makes even a small flat look spacious and airy."

Group 3: Tidiness Habits & Workspace

Step 1: Preference

An organized environment /ən ˈɔː.ɡən.aɪzd/

Một môi trường ngăn nắp, quy củ.

"I thrive best in an organized environment."

Step 2: Concrete Action

File documents /faɪl ˈdɒk.jə.məlts/

Sắp xếp, lưu trữ tài liệu ngăn nắp.

"I carefully file documents on my desk."

Step 3: Outcome

Stay focused /steɪ ˈfəʊ.kəst/

Giữ sự tập trung tối đa.

"Avoiding a messy desk helps me stay focused."

Step 4: Future habit

Form a perennial habit /fɔːm ə pəˈren.i.əl/

Hình thành thói quen lâu dài, trường tồn.

"I want to form a perennial habit of tidiness."

Group 4: The Necessity of Tidiness

Step 1: Reality/Childhood

A messy room /ə ˈmes.i ruːm/

Căn phòng bừa bộn, lộn xộn.

"In my childhood, I used to have a messy room."

Step 2: Benefit 1

Avoid arguments /əˈvɔɪd ˈɑːɡ.jə.mənts/

Tránh việc tranh cãi (với người sống cùng).

"Being tidy helps me avoid arguments with my roommates."

Step 3: Benefit 2

Respect others' boundaries /rɪˈspekt ˈʌð.əz/

Tôn trọng ranh giới và không gian của người khác.

"It is critical to respect others' boundaries."

Step 4: Ultimate feeling

Peace of mind /piːs əv maɪnd/

Sự yên bình trong tâm trí.

"A clean and organized house gives me true peace of mind."

Super Quiz: Home & Tidiness

Pass mark: 30 / 50 points.

Exercise 1: Matching (8 pts)

Nối cụm từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt chính xác.

Exercise 2: Multiple Choice (10 pts)

Exercise 3: Usage (8 pts)

Exercise 4: Completion (10 pts)

Exercise 5: Idea Logic (14 pts)

Idea Lab: Q&A Practice

Sử dụng từ vựng đã học và gợi ý tiếng Việt dưới đây để xây dựng câu trả lời Speaking của chính bạn.

Topic: Home & Accommodation

Q1: Who do you live with?

Keywords: shared living space, foster family bonds.
Gợi ý: Tôi đang sống cùng bố mẹ trong một không gian sống chung. Tuy đôi lúc hơi bất tiện nhưng việc này giúp chúng tôi gắn kết tình cảm gia đình nhiều hơn.

Q2: Do you live in an apartment or a house?

Keywords: high-rise apartment, cozy and warm.
Gợi ý: Tôi hiện đang cư trú trong một căn hộ chung cư cao tầng ở giữa trung tâm thành phố. Không gian tuy hơi nhỏ nhưng bù lại cực kỳ ấm cúng và dễ chịu.

Q3: What kinds of accommodation do you live in?

Keywords: high-rise apartment, shared living space.
Gợi ý: Căn hộ mà tôi đang ở thuộc loại căn hộ chung cư cao tầng. Đó là một không gian sống chung mà gia đình tôi đã thuê và sinh hoạt cùng nhau được 5 năm nay.

Q4: Can you describe the place where you live?

Keywords: minimalist decor, de-clutter, spacious and airy, illusion of space.
Gợi ý: Căn hộ của tôi theo đuổi phong cách trang trí tối giản. Bằng việc liên tục dọn dẹp đồ đạc thừa, nó tạo ra một ảo giác rộng rãi và làm căn phòng trông luôn thoáng đãng.

Topic: Tidiness

Q5: Did you keep your room tidy as a child?

Keywords: a messy room, form a habit.
Gợi ý: Thật ra khi còn bé, tôi luôn bày bừa và có một căn phòng lộn xộn. Sau này lớn lên tôi mới học cách dọn dẹp và cố gắng hình thành một thói quen tốt.

Q6: Do you like to keep things tidy?

Keywords: an organized environment, peace of mind, de-clutter.
Gợi ý: Có chứ, tôi cực kỳ thích sống trong một môi trường ngăn nắp. Thói quen liên tục vứt bỏ đồ thừa và dọn dẹp phòng ốc giúp tôi có được sự yên bình trong tâm trí.

Q7: How do you keep your work or study space tidy?

Keywords: file documents, stay focused, de-clutter, minimalist.
Gợi ý: Để giữ bàn làm việc gọn gàng, tôi luôn phân loại và cất tài liệu cẩn thận. Lối sắp xếp tối giản này giúp tôi không bị xao nhãng và luôn giữ sự tập trung cao độ.

Q8: Do you think that it is necessary to be tidy?

Keywords: avoid arguments, respect others' boundaries, shared living space.
Gợi ý: Hoàn toàn cần thiết. Sống trong một không gian sinh hoạt chung, việc ngăn nắp giúp chúng ta tránh được các cãi vã không đáng có và tôn trọng ranh giới riêng của người khác.